베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công đoạn" (1)
công đoạn
영어
명사process
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
관련 단어 "công đoạn" (1)
công đoàn việt nam

영어
명사
표현 "công đoạn" (1)
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
